Nghĩa chính
- Địa ngụcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)hell
- Cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)hellishly, extremely
- Từ cảm thán bày tỏ sự bực bộithán từExpression of frustration, shock, or both.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to blazesđộng từ | động từ | Xuống địa ngục đi |
| blue blazesdanh từ | danh từ | Xây dựng ám chỉ hoặc tăng cường 'ngọn lửa', một uyển ngữ cho 'địa ngục' |
| like blazescụm từ | cụm từ | Dữ dội, mãnh liệt, điên lên |
| hot as blazestính từ | tính từ | Cực kỳ nóng |
Ví dụ
- “ you’ll .” “ ?” “ , .”“Là người đất liền, bạn sẽ bị dân đảo gọi là fudgie.” “Fudgie là cái quái gì vậy?” “Họ gọi bạn là fudgie, giống như những du khách đến đây để mua loại kẹo fudge ngon nhất thế giới từ một trong nhiều cửa hàng kẹo trên đảo.”
- .Mùa hè ở đây nóng kinh khủng.
- !Cút xuống địa ngục đi!