Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blue blazes
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
b
l
eɪ
z
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng ám chỉ hoặc tăng cường 'ngọn lửa', một uyển ngữ cho 'địa ngục'
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Alliterative elaboration or intensification of 'blazes', a euphemism for 'hell'.
Ví dụ
It's
hot
as
blue
blazes
today
.
How
in
blue
blazes
am
I
supposed
to
do
that
?
AI
1
một uyển ngữ cho 'địa ngục'
1
một uyển ngữ cho 'địa ngục'
1
một uyển ngữ cho 'địa ngục'