Dịch

blue blazes

danh từ (noun)
US/ˈblu ˈbleɪzɪz/

Nghĩa chính

  1. Xây dựng ám chỉ hoặc tăng cường 'ngọn lửa', một uyển ngữ cho 'địa ngục'danh từkhông đếm được (uncountable)Alliterative elaboration or intensification of 'blazes', a euphemism for 'hell'.

Ví dụ

  • .
  • ?

AI