Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Áo đồng phụcdanh từA semi-formal jacket.
- Người mở đường, người đánh dấu đườngdanh từA person or thing that blazes (marks or cuts a route).
- Vật cháy rực, ngọn lửa bùng cháydanh từAnything that blazes or glows, as with heat or flame.
- Chảo nấu trên lửa trực tiếpdanh từThe dish used when cooking directly over the flame of a chafing-dish lamp, or the coals of a brazier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blazerDạng gốc (base form)
- blazersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navy blazer | Áo blazer màu xanh navy | |
| school blazer | Áo khoác đồng phục trường | |
| wear a blazer | Mặc áo blazer | |
| the Soviet Union is the first country to blazer a trail into spacecụm từ | cụm từ | Liên xô là nước đầu tiên mở đường đi vào vũ trụ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người hút cần sa
- One who smokes cannabis; a stoner.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy treo áo khoác blazer lên móc vì trời rất nóng.
- .Cô ấy đưa cho anh chiếc áo khoác blazer.
- .Cô ấy mặc một chiếc áo blazer đen cổ điển đến buổi họp.
Họ từ (word family)
cùng gốc blazerTừ liên quan (related word)