Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
navy blazer
UK
/ˈ
n
ɛ
j
v
ɪ
j
ˈ
b
l
eɪ
z
ə
/
Nghĩa chính
1
Áo blazer màu xanh navy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
navy blazers
Áo blazer màu xanh navy
AI
1
Áo blazer màu xanh navy
1
Áo blazer màu xanh navy
1
Áo blazer màu xanh navy