Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bléiser
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbleiseɾ/
Nghĩa chính
1
Áo khoác
danh từ
blazer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bléiser
Dạng gốc
(base form)
bléiser
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blazer
Áo đồng phục
Ví dụ
Combínalos
con
faldas
de
cintura
alta
,
también
lo
puedes
usar
con
bléiser
y
pantalón
talle
alto
.
AI
1
Áo khoác
1
Áo khoác
1
Áo khoác