bizarro
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kỳ quái, đảo ngượctính từBeing the opposite or logical inverse of a familiar person, place, or situation.
- Thuộc tiểu thuyết bizarrotính từPertaining to bizarro fiction.
- Kẻ kỳ quặc, người lạc loàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)weirdo, misfit
- Thể loại tiểu thuyết bizarrodanh từkhông đếm được (uncountable)Bizarro fiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bizarroDạng gốc (base form)
- bizarrosSố nhiều (plural)
- more bizarroSo sánh hơn (comparative)
- most bizarroSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mondo bizarrodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Thế giới siêu thực hoặc kỳ quái |
Ví dụ
- Bizarro-Canaan, Alice's . .Ai Cập là một xứ Canaan kỳ quái, trông như Canaan nhìn qua gương soi của Alice. Nó cho người Giu-đê thấy một đất nước không nên được điều hành thế nào.
- B-horror .Một bản nhái cực kỳ tồi tệ của phim kinh dị hạng B với một góc nhìn kỳ quái.
- .Bộ ngực vũ công và hông tròn lắc lư theo nhịp điệu gợi cảm khi cô bước đi và thu hút những kẻ làm tan nát cõi lòng và những kẻ kỳ quặc từ bốn phương trời.