Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cay đắng ngọt ngàotính từBoth bitter and sweet.
- Buồn vui lẫn lộn, ngọt bùi cay đắngtính từExpressing contrasting emotions of pain and pleasure.
- Màu cam hồng, cam phớt hồngtính từOf bittersweet color (see the noun section, below).
- Cà ngọt đắng, điềm điềm quyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bittersweet nightshade (Solanum dulcamara).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bittersweetDạng gốc (base form)
- bittersweetsSố nhiều (plural)
- more bittersweetSo sánh hơn (comparative)
- most bittersweetSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oriental bittersweet | Chưa có nghĩa | |
| American bittersweet | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Sự buồn vui lẫn lộn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự buồn vui lẫn lộn, tính ngọt đắngBittersweetness.
Họ từ (word family)
cùng gốc bittersweetNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- matcha-infused , .Bánh trung thu màu xanh đậm nhân trứng muối pha vị trà xanh, mang lại hương vị ngọt đắng.
- , , : , , :Anh ngồi bên con phố đông đúc, / Nơi anh lần cuối thấy mặt nàng: / Và những ký ức ngập tràn, ngọt bùi cay đắng, / Dường như vẫn vương vấn chốn xưa:
- creek-bed scarlet-flamed silver-green , orange-colored .Bên bờ suối, cây sơn đỏ rực sóng vai cùng sắc xanh bạc của hàng liễu, và dây gối màu cam bò luồn qua bụi mận dại chằng chịt.