Dịch

bittersweet

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈbɪtɚˌswit/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cay đắng ngọt ngàotính từBoth bitter and sweet.
  2. Buồn vui lẫn lộn, ngọt bùi cay đắngtính từExpressing contrasting emotions of pain and pleasure.
  3. Màu cam hồng, cam phớt hồngtính từOf bittersweet color (see the noun section, below).
  4. Cà ngọt đắng, điềm điềm quyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bittersweet nightshade (Solanum dulcamara).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bittersweetDạng gốc (base form)
  2. bittersweetsSố nhiều (plural)
  3. more bittersweetSo sánh hơn (comparative)
  4. most bittersweetSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

oriental bittersweetChưa có nghĩa
American bittersweetChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Sự buồn vui lẫn lộn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự buồn vui lẫn lộn, tính ngọt đắngBittersweetness.

Nguồn gốc (etymology)

bittersweet

  1. từ tiếng Anh trung đạibitterswete

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • matcha-infused , .Bánh trung thu màu xanh đậm nhân trứng muối pha vị trà xanh, mang lại hương vị ngọt đắng.
  • , , : , , :Anh ngồi bên con phố đông đúc, / Nơi anh lần cuối thấy mặt nàng: / Và những ký ức ngập tràn, ngọt bùi cay đắng, / Dường như vẫn vương vấn chốn xưa:
  • creek-bed scarlet-flamed silver-green , orange-colored .Bên bờ suối, cây sơn đỏ rực sóng vai cùng sắc xanh bạc của hàng liễu, và dây gối màu cam bò luồn qua bụi mận dại chằng chịt.

AI