Dịch

bittersweetness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng buồn vui lẫn lộndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being bittersweet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI