agridulce
C1tính từ (adjective)
/aɡɾiˈdulθe/nguồn
Nghĩa chính
- Chua ngọt (vị)tính từsweet and sour (taste)
- Đắng caytính từbittersweet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agridulceDạng gốc (base form)
- agridulcesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salsa agridulcedanh từ | danh từ | Nước sốt chua ngọt |
| pollo agridulce | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- “ , ”. Gamelab Gonzo , , “ ” , , .