Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa agridulce
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa aɡɾiˈdulθe/
Nghĩa chính
1
Nước sốt chua ngọt
danh từ
sweet-and-sour sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa agridulce
Dạng gốc
(base form)
salsa
s agridulces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweet-and-sour sauce
Loại nước sốt dính được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc có vị vừa ngọt vừa chua
AI
1
Nước sốt chua ngọt
1
Nước sốt chua ngọt
1
Nước sốt chua ngọt