Nghĩa chính
- Bò rừng bizon, bò rừng bison, bò rừngdanh từA large, wild bovid of the genus Bison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bisonDạng gốc (base form)
- bisonsSố nhiều (plural)
- bisontes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plains bisondanh từ | danh từ | Bò rừng bison bison, một trong hai phân loài của bò rừng Mỹ, phân loài còn lại là bò rừng gỗ |
| wood bisondanh từ | danh từ | Bò rừng bison athabascae, một trong hai phân loài của bò rừng Mỹ, phân loài còn lại là bò rừng đồng bằng |
| bison grassdanh từ | danh từ | Hierochloeodorata (đồng nghĩa Anthoxanthum nitens), một loại thảo mộc thơm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Âu Á, được gọi chủ yếu khi dùng để tạo hương vị cho rượu vodka Ba Lan |
| Indian bisondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gaur |
| American bisondanh từ | danh từ | Loài động vật có vú thuộc họ trâu bò, một loài bò rừng bison, loài đặc hữu của Bắc Mỹ |
| European bisondanh từ | danh từ | Bò bison châu Âu, bò bizon châu Âu |
| North American bisondanh từ | danh từ | Bò rừng bison (“B. bison”); đồng nghĩa với American bison |
| Higgs bisondanh từ | danh từ | Tổ tiên của bò rừng châu Âu (Bison bonasus), một loài có nguồn gốc từ sự lai tạo giữa bò rừng châu Âu (Bos primigenius) và bò rừng thảo nguyên (Bison priscus) |
Họ từ (word family)
cùng gốc bisonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibison
- từ tiếng Pháp trung đạibison
- từ tiếng Latinhbison“wild ox”
Cùng gốc (doublet)wisent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bò rừng là loài giữ vai trò chủ chốt.
- .Bò rừng là một chi thuộc họ trâu bò.
- .Cô ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò rừng tái.