Dịch

bison

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bò rừng bizon, bò rừng bison, bò rừngdanh từA large, wild bovid of the genus Bison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bisonDạng gốc (base form)
  2. bisonsSố nhiều (plural)
  3. bisontes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

plains bisondanh từBò rừng bison bison, một trong hai phân loài của bò rừng Mỹ, phân loài còn lại là bò rừng gỗ
wood bisondanh từBò rừng bison athabascae, một trong hai phân loài của bò rừng Mỹ, phân loài còn lại là bò rừng đồng bằng
bison grassdanh từHierochloeodorata (đồng nghĩa Anthoxanthum nitens), một loại thảo mộc thơm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Âu Á, được gọi chủ yếu khi dùng để tạo hương vị cho rượu vodka Ba Lan
Indian bisondanh từĐồng nghĩa với gaur
American bisondanh từLoài động vật có vú thuộc họ trâu bò, một loài bò rừng bison, loài đặc hữu của Bắc Mỹ
European bisondanh từBò bison châu Âu, bò bizon châu Âu
North American bisondanh từBò rừng bison (“B. bison”); đồng nghĩa với American bison
Higgs bisondanh từTổ tiên của bò rừng châu Âu (Bison bonasus), một loài có nguồn gốc từ sự lai tạo giữa bò rừng châu Âu (Bos primigenius) và bò rừng thảo nguyên (Bison priscus)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibison
  2. từ tiếng Pháp trung đạibison
  3. từ tiếng Latinhbison“wild ox”

Cùng gốc (doublet)wisent

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bò rừng là loài giữ vai trò chủ chốt.
  • .Bò rừng là một chi thuộc họ trâu bò.
  • .Cô ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò rừng tái.

AI