Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisonoric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong đàn accordion: tạo ra một nốt khác khi ống thổi được nén hoặc mở rộng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In an accordion: producing a different note when the bellows are compressed or expanded.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
sonoric
AI
1
Trong đàn accordion: tạo ra một nốt khác khi ống thổi được nén hoặc mở rộng
1
Trong đàn accordion: tạo ra một nốt khác khi ống thổi được nén hoặc mở rộng
1
Trong đàn accordion: tạo ra một nốt khác khi ống thổi được nén hoặc mở rộng