Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisonant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai âm thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two sounds
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bisonance
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
sonant
AI
1
Có hai âm thanh
1
Có hai âm thanh
1
Có hai âm thanh