Dịch

wood bison

danh từ (noun)
UK/ˈwʊd ˈbaɪsən/

Nghĩa chính

  1. Bò rừng bison athabascae, một trong hai phân loài của bò rừng Mỹ, phân loài còn lại là bò rừng đồng bằngdanh từBison bison athabascae, one of the two subspecies of the American bison, the other being the plains bison.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI