bisonte
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈsonte/nguồn
Nghĩa chính
- Bò rừng bisondanh từbison
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bisonteDạng gốc (base form)
- bisontesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bisonte europeodanh từ | danh từ | Khôn ngoan |
| bisonte americanodanh từ | danh từ | Bò rừng Mỹ |