Nghĩa chính
- Người quan sát hoặc xác định các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúngdanh từA person who observes or identifies wild birds in their natural environment.
- Người thích xem các vụ phóng tên lửadanh từA person who enjoys watching rocket launches.
- Người, đặc biệt là nam giới, thích ngắm nhìn phụ nữdanh từA person, especially a male, who delights in watching women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birdwatcherDạng gốc (base form)
- birdwatchersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , . , , .
- […] , area's , "" "".