Dịch

birdwatcher

danh từ (noun)
UK/ˈbɜː(ɹ)dˌwɒtʃ.ə(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Người quan sát hoặc xác định các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúngdanh từA person who observes or identifies wild birds in their natural environment.
  2. Người thích xem các vụ phóng tên lửadanh từA person who enjoys watching rocket launches.
  3. Người, đặc biệt là nam giới, thích ngắm nhìn phụ nữdanh từA person, especially a male, who delights in watching women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birdwatcherDạng gốc (base form)
  2. birdwatchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , . , , .
  • […] , area's , "" "".

AI