Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aviturista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quan sát chim
danh từ
birdwatcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aviturista
Dạng gốc
(base form)
aviturista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
birdwatcher
Người quan sát hoặc xác định các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aviturismo
AI
1
Người quan sát chim
1
Người quan sát chim
1
Người quan sát chim