Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó co giậtdanh từSomeone or something that twitches.
- Người đam mê quan sát chim đi du lịch xa để xem các loài quý hiếm hoặc để thêm một loài mới vào danh sách cá nhân của họ; một người nuôi chim bị co giậtdanh từAn avid birdwatcher who travels long distances to see rare species, or to add a new species to their personal list; a birder who goes on twitches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twitcherDạng gốc (base form)
- twitchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curtain twitcherdanh từ | danh từ | Người tò mò quan sát hàng xóm của họ, thường là từ cửa sổ có rèm che |