birdcage
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lồng chimdanh từđếm được (countable)A cage to keep pet or zoological specimen birds in.
- Trò xí ngầudanh từkhông đếm được (uncountable)A game of chance played with dice; chuck-a-luck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birdcageDạng gốc (base form)
- birdcagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| birdcage veil | Mạng che mặt lồng chim | |
| birdcage maskdanh từ | danh từ | Mặt nạ bắt bóng được thiết kế bằng dây chắc chắn |
| like the bottom of a birdcagecụm giới từ | cụm giới từ | Mùi vị rất hôi; nói về miệng của một người sau khi uống rượu nặng, v.v |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)