Dịch

birdcage

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lồng chimdanh từđếm được (countable)A cage to keep pet or zoological specimen birds in.
  2. Trò xí ngầudanh từkhông đếm được (uncountable)A game of chance played with dice; chuck-a-luck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birdcageDạng gốc (base form)
  2. birdcagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

birdcage veilMạng che mặt lồng chim
birdcage maskdanh từMặt nạ bắt bóng được thiết kế bằng dây chắc chắn
like the bottom of a birdcagecụm giới từMùi vị rất hôi; nói về miệng của một người sau khi uống rượu nặng, v.v

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI