Dịch

pigeon loft

danh từ (noun)
UK/ˈpɪ.dʒən ˈlɒft/US/ˈpɪdʒən ˈlɔft/

Nghĩa chính

  1. Nhà phụ dùng làm nhà ở và chăn nuôi chim bồ câu; một cái chuồng bồ câudanh từAn outbuilding used for housing and breeding pigeons; a dovecote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigeon loftDạng gốc (base form)
  2. pigeon loftsSố nhiều (plural)

AI