Dịch

dovecote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà hoặc cái hộp nhỏ, thường được nâng lên một độ cao đáng kể so với mặt đất và có các ngăn (ổ chim bồ câu) để chim bồ câu nhà sinh sản; một ngôi nhà chim bồ câudanh từA small house or box, often raised to a considerable height above the ground, and having compartments (pigeonholes), in which domestic pigeons breed; a dove house.
  2. Ở châu Âu thời trung cổ, một cấu trúc hình tròn hoặc hình vuông bằng đá hoặc gỗ, đứng tự do hoặc được xây thành tháp, trong đó nuôi chim bồ câudanh từIn medieval Europe, a round or square structure of stone or wood, free-standing or built into a tower, in which pigeons were kept.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dovecoteDạng gốc (base form)
  2. dovecotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flutter the dovecoteđộng từTạo ra sự xáo trộn, thường là trong một nhóm người nhìn chung có vẻ điềm tĩnh và không hào hứng
flutter in the dovecotedanh từSự xáo trộn, thường xảy ra trong một nhóm người nhìn chung có vẻ điềm tĩnh và không bị kích động

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI