Dịch

birch tree

danh từ (noun)
UK/ˈbɜːtʃ ˌtɹiː/US/ˈbɝtʃ ˌtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây bạch dươngdanh từA tree of the genus Betula, native to countries in the Northern Hemisphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birch treeDạng gốc (base form)
  2. birch treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black birch treedanh từĐồng nghĩa với black birch

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI