Nghĩa chính
- Cây bạch dươngdanh từA tree of the genus Betula, native to countries in the Northern Hemisphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birch treeDạng gốc (base form)
- birch treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black birch treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với black birch |
Ví dụ
- .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha