abedul
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈdul/nguồn
Nghĩa chính
- Cây bạch dươngdanh từbirch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abedulDạng gốc (base form)
- abedulesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abedul europeodanh từ | danh từ | Bạch dương bạc |
| yesquero del abeduldanh từ | danh từ | Khung bạch dương |
Ví dụ
- .Gỗ bạch dương khá nhẹ.
- .Lá bạch dương đã chuyển sang màu vàng rồi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abedulNgôn ngữ khác
Tiếng Anh