Dịch

abedul

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈdul/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây bạch dươngdanh từbirch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abedulDạng gốc (base form)
  2. abedulesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abedul europeodanh từBạch dương bạc
yesquero del abeduldanh từKhung bạch dương

Ví dụ

  • .Gỗ bạch dương khá nhẹ.
  • .Lá bạch dương đã chuyển sang màu vàng rồi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc abedul

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI