Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocelote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oseˈlote/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạch dương
danh từ
ocelot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ocelote
Dạng gốc
(base form)
ocelote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ocelot
Mèo rừng Nam Mỹ
AI
1
Bạch dương
1
Bạch dương
1
Bạch dương