Dịch

biomass

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh khốidanh từkhông đếm được (uncountable)The total mass of a living thing or a part thereof (such as a cell).
  2. Sinh khối, sinh khối loàidanh từkhông đếm được (uncountable)The total mass of all, or a specified category of, living things within a specific area, habitat, etc.
  3. Sinh khối nhiên liệu, nhiên liệu sinh họcdanh từOrganic matter from living things which were recently alive (especially vegetation) used as a fuel or source of energy, especially if cultivated for that purpose; also, fuel produced from such organic matter; biofuel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biomassDạng gốc (base form)
  2. biomassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

redundant biomassdanh từSự sống sinh học, đặc biệt là sự sống con người, không có giá trị sản xuất sau điểm kỳ dị

Nguồn gốc (etymology)

bio-mass“matter, material”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Vì protein chiếm phần lớn sinh khối của tế bào, việc tổng hợp protein mới là cách chính để tế bào tăng kích thước.
  • Shangri-la-like , 75 .Tại rạn san hô Kingman nguyên sơ tựa chốn bồng lai ở quần đảo Line thuộc miền trung Thái Bình Dương, cá mập chiếm 75 phần trăm sinh khối cá.
  • / , .Các công nghệ tiên tiến như hệ thống lò khí hóa/tua-bin khí để phát điện và pin nhiên liệu cho giao thông vận tải giúp sinh khối có thể cung cấp một phần đáng kể năng lượng thế giới trong những thập kỷ tới, với chi phí cạnh tranh.

AI