Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomasa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjoˈmasa/
Nghĩa chính
1
Sinh khối
danh từ
biomass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biomasa
Dạng gốc
(base form)
biomasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biomass
Sinh khối
AI
1
Sinh khối
1
Sinh khối
1
Sinh khối