Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photobiomass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh khối quang hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
photochemical biomass
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
biomass
AI
1
Sinh khối quang hóa
1
Sinh khối quang hóa
1
Sinh khối quang hóa