Nghĩa chính
- Nhà sinh vật họcdanh từA student or professor of biology; one versed in the science of biology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biologistDạng gốc (base form)
- biologistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conservation biologist | Nhà sinh học bảo tồn | |
| evolutionary biologistdanh từ | danh từ | Nhà sinh học tiến hóa |
| marine biologistdanh từ | danh từ | Nhà sinh học biển |
| molecular biologistdanh từ | danh từ | Nhà sinh học phân tử |
| wildlife biologist | Nhà sinh học hoang dã | |
| population biologistdanh từ | danh từ | Người nghiên cứu sinh học dân số |
| developmental biologistdanh từ | danh từ | Người nghiên cứu sinh học phát triển |
Họ từ (word family)
cùng gốc biologistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là một nhà sinh vật học biển.
- .Bạn mới là nhà sinh vật học.
- .Tom không phải là nhà sinh vật học.