Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
molecular biologist
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈ
l
ɛ
k
.
j
ə
.
l
ə
ɹ
b
aɪ
ˈ
ɑ
l
ə
dʒ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà sinh học phân tử
danh từ
a scientist who specializes in molecular biology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molecular biologist
Dạng gốc
(base form)
molecular biologist
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
When
I
started
graduate
school
,
I
thought
I
wanted
to
be
a
molecular
biologist
,
but
the
lab
work
is
too
boring
.
AI
1
Nhà sinh học phân tử
1
Nhà sinh học phân tử
1
Nhà sinh học phân tử