bingle
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vụ va chạm nhỏ, đặc biệt là giữa các phương tiện cơ giớidanh từA minor collision, especially between motor vehicles.
- Kiểu tóc dành cho phụ nữ có sự kết hợp giữa bob và zonadanh từA hairstyle for women that is somewhere between a bob and a shingle.
- Sắp xếp tóc theo phong cách nàyđộng từTo arrange the hair in this style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cú đánh cơ bản trong đó người đánh dừng lại an toàn ở cơ sở đầu tiên
- Cú đánh cơ bản trong đó người đánh dừng lại an toàn ở cơ sở đầu tiên; một đĩa đơnA base hit in which the batter stops safely at first base; a single.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ", . . . " , " ." .
- ‘ ′ ′ ?’ ¶ ‘. , . ′ .[…]’