Nghĩa chính
- Trò chơi bi-adanh từkhông đếm được (uncountable)A two-player cue sport played with two cue balls and one red ball, on a snooker sized table.
- Trò chơi bida, bidadanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various games played on a tabletop, usually with several balls, one or more of which is hit by a cue.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bar billiardsdanh từ | danh từ | Trò chơi giống như trò bi-a, đôi khi được tìm thấy trong các nhà công cộng, với các chốt và lỗ trên mặt bàn thay vì các túi bên và góc |
| lawn billiardsdanh từ | danh từ | Trò chơi trên sân cỏ liên quan đến croquet, chơi với những quả bóng nặng, những tín hiệu có đầu lớn được gọi là đinh, vòng (argolis hoặc port), và đôi khi là một chốt thẳng đứng (sprigg hoặc king), phổ biến từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 20 |
| carom billiardsdanh từ | danh từ | Nhóm trò chơi bida thường được chơi trên các bàn không có túi, phủ vải, thường có giường đá phiến được sưởi ấm, thường có mục tiêu là ghi điểm hoặc "đếm" bằng cách đánh bi cái của chính mình ra khỏi cả bi cái của đối phương và (các) bi mục tiêu trong một cú đánh |
| pocket billiardsdanh từ | danh từ | Các trò chơi bi-a trong nhóm trò chơi bi-a đều được chơi trên một loại bàn bi-a cụ thể, có sáu ngăn gọi là túi dọc theo đường ray, trong đó các quả bóng được đặt làm mục tiêu chính của trò chơi |
| English billiardsdanh từ | danh từ | Hình thức kết hợp giữa bi-a carom và bi-a bỏ túi được chơi trên bàn bi-a dành cho hai người chơi hoặc hai đội |
| pyramid billiardsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Russian pyramid |
| Russian billiardsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Russian pyramid |
| carambole billiardsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carom billiards |
Ví dụ
- .Anh ấy đang chơi bida trong sòng bạc.
- ?Bạn có biết chơi bida không?
- đánh bi-a
Họ từ (word family)
cùng gốc billiardsNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbillard
- từ tiếng Pháp cổbille“log, tree trunk”
- từ tiếng Latinh bình dân*bilia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha