Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyramid billiards
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
ɹ.
ə
.
m
ɪ
d
ˈ
b
ɪ
l
ɪə
d
z
/
US
/ˈ
p
ɪ
ɹ
ə
m
ɪ
d
ˈ
b
ɪ
l
.
j
ɚ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Russian pyramid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Russian pyramid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Russian pyramid
AI
1
Đồng nghĩa với Russian pyramid
1
Đồng nghĩa với Russian pyramid
1
Đồng nghĩa với Russian pyramid