bighead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có quan điểm thổi phồng về bản thân; một người tự phụ hoặc kiêu ngạodanh từđếm được (countable)A person with an inflated opinion of themselves; a conceited or arrogant person.
- Các loài cá có đầu lớndanh từđếm được (countable)Any of several species of fish having a large head.
- Các bệnh ở động vật gây sưng đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several animal diseases that cause swelling of the head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bigheadDạng gốc (base form)
- bigheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bighead carpdanh từ | danh từ | Các loài thuộc chi Hypphthalichthys, một chi cá có đầu to, không vảy, miệng lớn và mắt nằm rất thấp trên đầu |
| bigheaded antdanh từ | danh từ | Loài kiến thuộc loài xâm lấn Pheidole megacephala, được chú ý nhờ một số kiến thợ có cái đầu cực kỳ to lớn |
| bighead snailfish | Chưa có nghĩa | |
| bighead mora | Chưa có nghĩa | |
| bighead cusk-eel | Chưa có nghĩa | |
| bighead grouper | Chưa có nghĩa | |
| bighead sculpin | Chưa có nghĩa | |
| bighead seahorse | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc bigheadVí dụ
- . .
- .