Dịch

bighead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có quan điểm thổi phồng về bản thân; một người tự phụ hoặc kiêu ngạodanh từđếm được (countable)A person with an inflated opinion of themselves; a conceited or arrogant person.
  2. Các loài cá có đầu lớndanh từđếm được (countable)Any of several species of fish having a large head.
  3. Các bệnh ở động vật gây sưng đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several animal diseases that cause swelling of the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bigheadDạng gốc (base form)
  2. bigheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bighead carpdanh từCác loài thuộc chi Hypphthalichthys, một chi cá có đầu to, không vảy, miệng lớn và mắt nằm rất thấp trên đầu
bigheaded antdanh từLoài kiến thuộc loài xâm lấn Pheidole megacephala, được chú ý nhờ một số kiến thợ có cái đầu cực kỳ to lớn
bighead snailfishChưa có nghĩa
bighead moraChưa có nghĩa
bighead cusk-eelChưa có nghĩa
bighead grouperChưa có nghĩa
bighead sculpinChưa có nghĩa
bighead seahorseChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • .

AI