Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swellhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kiêu ngạo hoặc tự phụ
danh từ
An arrogant or conceited person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swellhead
Dạng gốc
(base form)
swellhead
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
swellhead
swellhead
edness
Tính tỉnh táo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
swell
+
head
AI
1
Người kiêu ngạo hoặc tự phụ
1
Người kiêu ngạo hoặc tự phụ
1
Người kiêu ngạo hoặc tự phụ