Nghĩa chính
- Lệnh, mệnh lệnhdanh từThat which one is bidden to do; a command.
- Đấu thầudanh từThe act of placing a bid.
- Sự đấu thầuđộng từpresent participle and gerund of bid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biddingDạng gốc (base form)
- biddingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bidding deadline | Hạn chót đấu thầu | |
| bidding process | Quy trình đấu thầu | |
| bidding war | Cuộc chiến đấu thầu | |
| open bidding | Đấu giá công khai | |
| e-biddingdanh từ | danh từ | Hoạt động đấu thầu hoặc sự kiện đấu thầu diễn ra trên Internet |
| bidding boxdanh từ | danh từ | Hộp chứa các thẻ có in các mệnh lệnh, cho phép người chơi đặt giá thầu mà không cần nói |
| bidding pricedanh từ | danh từ | Giá do người mua hoặc người đấu giá đưa ra khi mua hàng hóa |
| do someone's biddingđộng từ | động từ | Tuân lệnh ai; vâng lệnh ai |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lệnh
Họ từ (word family)
cùng gốc biddingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " , , , , , ."Hãy làm theo lệnh của họ, họ sẽ dẫn dắt các bạn đến ‘mọi điều chân thật, mọi điều ngay thẳng, mọi điều công bằng, mọi điều tinh khiết, mọi điều đáng yêu, mọi điều có tiếng tốt’.
- ; .Những lệnh đấu thầu của họ buộc chủ sở hữu phải cạnh tranh phá sản; họ thế chấp đất đai tổ tiên để mua những mảnh đất xung quanh hoặc mở rộng ranh giới.
- .Anh ta đang đấu giá để giành được sự ủng hộ của công chúng.