Dịch

bidding

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lệnh, mệnh lệnhdanh từThat which one is bidden to do; a command.
  2. Đấu thầudanh từThe act of placing a bid.
  3. Sự đấu thầuđộng từpresent participle and gerund of bid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biddingDạng gốc (base form)
  2. biddingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bidding deadlineHạn chót đấu thầu
bidding processQuy trình đấu thầu
bidding warCuộc chiến đấu thầu
open biddingĐấu giá công khai
e-biddingdanh từHoạt động đấu thầu hoặc sự kiện đấu thầu diễn ra trên Internet
bidding boxdanh từHộp chứa các thẻ có in các mệnh lệnh, cho phép người chơi đặt giá thầu mà không cần nói
bidding pricedanh từGiá do người mua hoặc người đấu giá đưa ra khi mua hàng hóa
do someone's biddingđộng từTuân lệnh ai; vâng lệnh ai

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lệnh

Ví dụ

  • , " , , , , , ."Hãy làm theo lệnh của họ, họ sẽ dẫn dắt các bạn đến ‘mọi điều chân thật, mọi điều ngay thẳng, mọi điều công bằng, mọi điều tinh khiết, mọi điều đáng yêu, mọi điều có tiếng tốt’.
  • ; .Những lệnh đấu thầu của họ buộc chủ sở hữu phải cạnh tranh phá sản; họ thế chấp đất đai tổ tiên để mua những mảnh đất xung quanh hoặc mở rộng ranh giới.
  • .Anh ta đang đấu giá để giành được sự ủng hộ của công chúng.

AI