Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
licitante
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đấu thầu
tính từ
bidding
2
Người đấu giá
danh từ
bidder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
licitante
Dạng gốc
(base form)
licitante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bidding
Lệnh, mệnh lệnh
bidder
Người đấu thầu
AI
1
Đấu thầu
2
Người đấu giá
1
Đấu thầu
2
Người đấu giá
1
Đấu thầu
2
Người đấu giá