Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misbidding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đấu thầu không chính xác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Incorrect bidding.
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
bidding
AI
1
Đấu thầu không chính xác
1
Đấu thầu không chính xác
1
Đấu thầu không chính xác