e-bidding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động đấu thầu hoặc sự kiện đấu thầu diễn ra trên Internetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bidding activity or a bidding event taking place on the Internet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-biddingDạng gốc (base form)
- e-biddingsSố nhiều (plural)