Dịch

e-bidding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động đấu thầu hoặc sự kiện đấu thầu diễn ra trên Internetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bidding activity or a bidding event taking place on the Internet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-biddingDạng gốc (base form)
  2. e-biddingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI