Nghĩa chính
- Môn biathlon, môn phối hợp trượt tuyết và bắn súngdanh từkhông đếm được (uncountable)Racing combining cross-country skiing and rifle shooting
- Cuộc thi biathlondanh từđếm được (countable)a particular instance of such a race.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biathlonDạng gốc (base form)
- biathlonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para-biathlondanh từ | danh từ | Chiếc parasport, một phiên bản phỏng theo của môn phối hợp |
| para biathlon | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc biathlonTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
biathlon