Dịch

biathlon

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn biathlon, môn phối hợp trượt tuyết và bắn súngdanh từkhông đếm được (uncountable)Racing combining cross-country skiing and rifle shooting
  2. Cuộc thi biathlondanh từđếm được (countable)a particular instance of such a race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biathlonDạng gốc (base form)
  2. biathlonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

para-biathlondanh từChiếc parasport, một phiên bản phỏng theo của môn phối hợp
para biathlonChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

biathlon

AI