biathlete
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận động viên thi đấu ở môn phối hợpdanh từAn athlete who competes in the biathlon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biathleteDạng gốc (base form)
- biathletesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha