Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biathloner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đối thủ cạnh tranh hai môn phối hợp
danh từ
A biathlon competitor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biathloner
Dạng gốc
(base form)
biathloner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
biathlon
+
-er
Ví dụ
As
attractive
and
as
personable
as
she
is
,
she
is
a
biathloner
.
AI
1
Đối thủ cạnh tranh hai môn phối hợp
1
Đối thủ cạnh tranh hai môn phối hợp
1
Đối thủ cạnh tranh hai môn phối hợp