Nghĩa chính
- Cam kết với chính mình; lời hứa hôn; đám cưới; kết hônđộng từngoại động từ (transitive)To pledge oneself to; betroth; wed; marry.
- Đoàn kết chặt chẽ, mật thiết; tham giađộng từngoại động từ (transitive)To unite closely and intimately; join.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] , : bride-room , .