Dịch

better than

UK/ˈbɛt.ə ðæn/US/ˈbɛtɚ ðæn/

Nghĩa chính

  1. Tốt hơn

Cụm từ (phrase)

better than nothingtính từHầu như không hữu ích; gần như vô giá trị hoặc vô nghĩa, nhưng vẫn tốt hơn là không có gì cả
better than sextính từSiêu phẩm; tuyệt vời
something is better than nothingcụm từThà hài lòng với một điều gì đó còn hơn là không có gì cả
two heads are better than onecụm từTam ngu thành hiền, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao
no better than one ought to betính từQuan hệ tình dục bừa bãi
better than a kick in the teethtính từTốt hơn là không có gì
better than a poke in the eyecụm từĐồng nghĩa với better than a poke in the eye with a sharp stick
prevention is better than curecụm từPhòng bệnh hơn chữa bệnh

AI