Nghĩa chính
- Hành động đính hôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of betrothing.
- Hôn ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact of being betrothed; a mutual promise, engagement, or contract for a future marriage between two people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- betrothalDạng gốc (base form)
- betrothalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- betrothal (to sb)sự hứa hôn (với ai)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa