Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esponsales
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esponˈsales/
Nghĩa chính
1
Đính hôn
danh từ
betrothal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
esposo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
betrothal
Hành động đính hôn
AI
1
Đính hôn
1
Đính hôn
1
Đính hôn