Dịch

beth

C2danh từ (noun)
US/bɛθ/

Nghĩa chính

  1. Chữ beth trong bảng chữ cái Phoeniciadanh từThe second letter of the Phoenician alphabet, 𐤁
  2. Chữ beth trong bảng chữ cái Aramdanh từThe second letter of the Aramaic alphabet, 𐡁
  3. Chữ beth trong bảng chữ cái Hebrewdanh từThe second letter of the Hebrew alphabet, ב
  4. Chữ beth trong bảng chữ cái Syriacdanh từThe second letter of the Syriac alphabet, ܒ

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bethDạng gốc (base form)
  2. bethsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beth dindanh từTòa án giáo sĩ Do Thái quy định một số phần của luật Do Thái
aleph-bethdanh từBảng chữ cái tiếng Do Thái
beth hamidrashdanh từNgôi nhà nghiên cứu của người Do Thái, nơi thực hiện việc nghiên cứu Kinh Torah
beth midrashdanh từbeth hamidrashchưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Semit nguyên thủy*bayt-“house”

Cùng gốc (doublet)beta

Ví dụ

  • .Bạn bè hay gọi tôi là Beth.
  • .Beth đã chăm sóc con chó của chúng tôi khi chúng tôi đi xa.
  • .Beth luôn trèo cây suốt ngày.

AI