Dịch

aleph-beth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng chữ cái tiếng Do Tháidanh từThe Hebrew alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aleph-bethDạng gốc (base form)
  2. aleph-bethsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiאָלֶפְבֵּיתalefbet

AI