beth midrash
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- beth hamidrashchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- beth midrashDạng gốc (base form)
- batei midrash (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.