Dịch

beth midrash

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. beth hamidrashchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. beth midrashDạng gốc (base form)
  2. batei midrash (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI