Dịch

bethrow

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ném hoặc xoay người; vứt đi; tra tấnđộng từngoại động từ (transitive)To throw or twist about; throw off; torture.

Nguồn gốc (etymology)

be-throw

  1. từ tiếng Anh trung đạibethrowen
  2. từ tiếng Anh cổbeþrāwan“to twist”

Ví dụ

  • , , : ?
  • , […] , .

AI