Dịch

bethe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị năng lượng tương đương với 10⁵¹ ergs, hoặc 10⁴⁴ joulesdanh từA unit of energy equivalent to 10⁵¹ ergs, or 10⁴⁴ joules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. betheDạng gốc (base form)
  2. bethesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bethe formuladanh từ riêngCông thức mô tả sự mất năng lượng trung bình trên quãng đường di chuyển của các hạt tích điện nhanh truyền qua vật chất (hoặc nói cách khác là công suất dừng của vật liệu)
Bethe latticedanh từLoại đồ thị không có chu kỳ được kết nối
Bethe-Slater curvedanh từBiểu đồ thể hiện năng lượng trao đổi của các kim loại chuyển tiếp là hàm số của tỷ lệ khoảng cách giữa các nguyên tử với bán kính của lớp vỏ electron. Nó minh họa tại sao một số kim loại có tính sắt từ và những kim loại khác có tính phản sắt từ
Bethe-Weizsäcker cycleĐồng nghĩa với carbon-nitrogen-oxygen cycle
Bethe–Weizsäcker cycleĐồng nghĩa với carbon-nitrogen-oxygen cycle

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bethe

AI